Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc… mỗi chính tinh có một “chất” riêng. Bài viết mô tả ngắn gọn tính cách nền của 14 sao.
Chính tinh là những ngôi sao lớn nhất trong lá số, thường được xem như “màu nền” của một cung. Có 14 chính tinh, chia thành hai nhóm: nhóm sao đi theo Tử Vi và nhóm sao đi theo Thiên Phủ. Mỗi sao có một nét tính cách đặc trưng, nhưng nhớ rằng biểu hiện cụ thể còn phụ thuộc vào cung mà sao đóng, độ sáng và các sao đi cùng. Phần dưới đây chỉ là “chân dung nhanh”.
14 chính tinh là những ngôi sao lớn nhất, tạo nên “màu nền” của cung.
Nhóm Tử Vi (6 sao)
Tử Vi: đế tinh — tự trọng, thích giữ vai trò dẫn dắt, có khí chất điềm đạm. Mặt yếu: dễ kiêu hãnh hoặc phụ thuộc vào ý kiến người xung quanh nếu thiếu phụ tá.
Thiên Cơ: mưu trí, nhạy bén, suy nghĩ nhiều, giỏi lên kế hoạch. Mặt yếu: hay lo xa, thiếu quyết đoán.
Thái Dương: nhiệt tình, hướng ngoại, thích chia sẻ và làm việc công khai. Mặt yếu: dễ kiệt sức vì gánh nhiều việc cho người khác.
Vũ Khúc: tài tinh — thực tế, kỷ luật, quyết đoán trong chuyện tiền bạc và công việc. Mặt yếu: hơi cứng, kiệm lời.
Thiên Đồng: hiền hòa, lạc quan, thích cuộc sống dễ chịu. Mặt yếu: ngại va chạm, dễ trì hoãn.
Liêm Trinh: nguyên tắc, nội tâm mạnh mẽ, cảm xúc nhiều lớp. Mặt yếu: dễ đặt tiêu chuẩn cao cho mình và người khác.
Nhóm Thiên Phủ gồm 8 sao với tính chất ổn định, tích lũy.
Nhóm Thiên Phủ (8 sao)
Thiên Phủ: ổn định, chu đáo, biết giữ gìn và tích lũy. Mặt yếu: thận trọng quá mức, ngại mạo hiểm.
Thái Âm: tinh tế, giàu cảm xúc, thiên về đời sống nội tâm. Mặt yếu: dễ nhạy cảm, hay suy nghĩ chuyện đã qua.
Tham Lang: nhiều ham muốn, đa tài, khéo giao tiếp, thích trải nghiệm. Mặt yếu: dễ phân tán, khó dừng đúng lúc.
Cự Môn: giỏi phân tích và ăn nói, hay đặt câu hỏi. Mặt yếu: hoài nghi, dễ gây hiểu lầm bằng lời nói.
Thiên Tướng: trọng nghĩa, biết phối hợp, vai trò hỗ trợ tốt. Mặt yếu: khó nói “không”, hay gánh việc hộ người.
Thiên Lương: che chở, có tính nguyên tắc, hay đóng vai người đi trước chỉ đường. Mặt yếu: hơi bảo thủ, thích dạy đời.
Thất Sát: quyết liệt, độc lập, dám hành động. Mặt yếu: nóng nảy, dễ đi một mình.
Phá Quân: thích đổi mới, dám phá cách để làm lại. Mặt yếu: dễ thay đổi liên tục, khó giữ ổn định.
Đọc sao phải xét cung đóng, độ sáng và các sao đi cùng.
Đọc sao đúng cách
Có ba điểm quan trọng để tránh hiểu sai:
Vị trí quyết định cách biểu hiện. Cùng một sao, đóng ở Mệnh thì nói về tính cách, đóng ở Tài Bạch thì nói về cách kiếm tiền.
Độ sáng (miếu, vượng, đắc, bình, hãm) cho biết sao được “hỗ trợ” hay bị hạn chế: sao sáng thì phát huy mặt mạnh, sao hãm thì mặt yếu dễ lộ rõ hơn.
Sao đi cùng làm thay đổi sắc thái. Một sao dễ nóng nếu gặp sao mềm mỏng sẽ dịu bớt; nếu gặp thêm sát tinh sẽ bùng mạnh hơn.