Tuần Triệt trong tử vi: lưới trời chặn đứng và cách vượt qua
Tuần Triệt như tấm lưới úp lên cung: việc bị kìm hãm, chậm trễ. Hiểu đúng cơ chế thì Tuần Triệt không đáng sợ mà còn là bộ lọc quý.
Giờ sinh quyết định vị trí an sao: Tý (23h–1h), Sửu (1–3h)... Hợi (21–23h). Sai giờ là sai cả lá số — học cách xác định đúng.
Trong ba dữ kiện lập lá số, giờ sinh là thứ dễ sai nhất mà lại quyết định nhiều nhất: sai một canh giờ là toàn bộ sao dời chỗ, luận giải trật lất. Bài viết giúp bạn xác định đúng giờ sinh của mình.
Lưu ý giờ Tý đầu ngày (23h–1h): người sinh 23h30 ngày 5 vẫn tính giờ Tý của ngày 6 theo can chi.
Nếu sinh sát mốc (VD: 12h58–13h02), cách kiểm chứng tốt nhất là lập hai lá số (giờ Ngọ và giờ Mùi) rồi đối chiếu: lá nào khớp tính cách và các mốc đời đã qua (học hành, hôn nhân, biến cố lớn) thì đó là giờ đúng. Trên Thiên Cơ AI bạn lập cả hai chỉ mất một phút.
Lập lá số miễn phí và chọn đúng canh giờ của bạn.
Lưu lại để đối chiếu: Tý 23–1h, Sửu 1–3h, Dần 3–5h, Mão 5–7h, Thìn 7–9h, Tỵ 9–11h, Ngọ 11–13h, Mùi 13–15h, Thân 15–17h, Dậu 17–19h, Tuất 19–21h, Hợi 21–23h. Mẹo nhớ: mỗi canh bắt đầu từ giờ lẻ (23, 1, 3, 5...), cứ 2 tiếng đổi canh một lần.
Có tính — Tử Vi lấy thời điểm chào đời làm mốc, không phân biệt sinh thường hay sinh mổ. Tuy nhiên các thầy khuyên không nên cưỡng cầu giờ “đẹp” quá mức: lá số chỉ là xu hướng, nuôi dạy và môi trường mới quyết định con người. Chọn giờ thuận tự nhiên, đừng áp lực chuyện giờ giấc mà ảnh hưởng sức khỏe mẹ và bé.
Trẻ sinh đôi cùng giờ, cùng giới tính thì lá số giống hệt nhau nhưng số phận vẫn khác — vì môi trường, tên gọi, thứ tự sinh và lựa chọn khác nhau. Tử Vi giống như cùng một hạt giống gieo ở hai mảnh đất khác nhau: gen giống nhau nhưng cây lớn lên khác nhau. Đây cũng là bằng chứng rõ nhất rằng lá số là xu hướng chứ không phải định mệnh.
Có tính — thời điểm chào đời là thời điểm lá số khởi động, không phân biệt sinh thường hay sinh mổ.
Tử vi dùng giờ địa phương thực tế lúc sinh. Nếu sinh ở nước ngoài, quy đổi về giờ địa phương nơi sinh.