Tra cứu ý nghĩa các gò bàn tay, đường chỉ tay chính, ngón tay và bảy loại bàn tay theo trường phái Cheiro.
Gò Mộc Tinh (Mount of Jupiter)
Dưới chân ngón trỏ (ngón thứ nhất).
Ý nghĩa tích cực: Khi nhô cao: khát vọng lãnh đạo, ham muốn chỉ huy và tổ chức, có mục tiêu rõ ràng. Là một trong những gò tốt nhất nếu đường Trí Đạo rõ dài — báo hiệu thành công nhờ ý chí và cá tính mạnh.
Lưu ý: Nếu đường Trí Đạo mờ: dễ kiêu ngạo, tự phụ, bảo thủ, xem thường người khác. Người sinh 21/11 – 20/12 (dương tính): tham vọng, gan dạ, quyết đoán nhưng hay nóng vội, bộc lộ tham vọng quá lộ liễu.
Sức khỏe: Dễ căng thẳng huyết áp, đau đầu do tham vọng quá độ.
Gò Thổ Tinh (Mount of Saturn)
Dưới chân ngón giữa (ngón thứ hai).
Ý nghĩa tích cực: Thích sống nội tâm, điềm tĩnh, nghiêm túc, chín chắn, tin vào định mệnh; suy nghĩ sâu về những vấn đề trọng đại của đời người.
Lưu ý: Gò phẳng lặng: tính cách hời hợt, sống không mục tiêu. Gò quá nhô: dễ u sầu, cô độc, bi quan. Người sinh 21/12 – 20/1: ý chí mạnh nhưng thường cảm thấy cô đơn, lệ thuộc hoàn cảnh.
Ý nghĩa tích cực: Quảng đại, hào hoa, yêu cái đẹp, muốn tỏa sáng trước mọi người; có tài nghệ thuật, tính cách vui vẻ, may mắn và hạnh phúc. Là gò luôn được xem là tốt khi nhô cao.
Lưu ý: Người sinh 21/7 – 20/8 (vùng "Nhà của Mặt Trời"): nổi bật, thích nổi danh, nếu không được định hướng dễ trở nên phô trương, xa hoa.
Sức khỏe: Dễ mệt mỏi vì hoạt động nhiều, bệnh về tim và mắt.
Gò Thủy Tinh (Mount of Mercury)
Dưới chân ngón út (ngón thứ tư).
Ý nghĩa tích cực: Bàn tay tốt và gò cao: trí óc nhanh nhạy, hóm hỉnh, ăn nói lưu loát, giỏi khoa học và kinh doanh. Nên luận kèm với đường Trí Đạo rõ dài — tăng triển vọng thành công.
Lưu ý: Nếu đường Trí Đạo xấu hoặc gò bị ác tinh chiếu: dễ kích động, lo âu, thiếu tập trung, gian trá trong làm ăn. Người sinh 21/5 – 20/6: tài trí song hành tâm tính hai mặt, dễ đổi thay.
Sức khỏe: Yếu hệ thần kinh, tiêu hóa thần kinh; dễ mất ngủ, nói lắp.
Gò Hỏa Tinh (Mount of Mars)
Hai vị trí: dưới đầu đường Sinh Đạo, và vùng đối diện giữa đường Tâm Đạo và đường Trí Đạo.
Ý nghĩa tích cực: Gò trên: lòng can đảm, chịu đựng gian khổ, sức chịu đòn tốt. Gò dưới (đối diện): bình tĩnh, tự chủ, tinh thần chống trả khi cần — "năng lượng thần kinh".
Ý nghĩa tích cực: Nhô đầy đặn, cân đối: yêu thương, quý mến sắc đẹp, giàu cảm xúc nghệ thuật, nồng nhiệt; sức khỏe dồi dào vì bên dưới là "đại động mạch lòng bàn tay".
Lưu ý: Gò quá to: đa tình, sống theo dục vọng; gò lép xẹp: sức khỏe kém, tình cảm khô khan. Người sinh 20/4 – 20/5: duyên dáng, hào phóng nhưng nóng tính, độc đoán.
Phía dưới đuôi đường Trí Đạo, mép bàn tay đối diện ngón cái.
Ý nghĩa tích cực: Nhô cao: giàu tưởng tượng, mơ mộng, nghệ thuật, thích du lịch và đổi mới; có năng khiếu phát minh, sáng tạo. Người sinh 21/6 – 20/7: lãng mạn, trực giác mạnh, nhạy cảm với từ tính người khác.
Lưu ý: Gò lép: tưởng tượng kém, thực dụng quá mức. Gò quá cao: dễ hoang tưởng, mê tín, sống ảo.
Sức khỏe: Dễ mắc bệnh thủy thũng, viêm, rối loạn thận; cẩn trọng những nơi sông nước.
Đường Sinh Đạo (Line of Life)
Vòng quanh gốc ngón cái.
Ý nghĩa: Chạy bên trên động mạch lớn lòng bàn tay (Great Palmer Arch) nối với tim, dạ dày và các cơ quan sống. Đây là lý do người xưa gọi là "đường sinh mệnh" — phản ánh sinh lực và tuổi thọ theo nguyên nhân tự nhiên.
Đọc đường chỉ tay: Dài, rõ, không đứt: sinh lực dồi dào, sức khỏe tốt. Đứt đoạn, mờ: sức khỏe thất thường, dễ bệnh. Đường Hỏa Tinh (đường trong) chạy song song: củng cố và tăng thêm sức chống chịu bệnh tật.
Lời khuyên: Đừng hoảng khi thấy "đường thành đời ngắn" — đây chỉ là sức sống tự nhiên, không phải dự báo sống chết tuyệt đối.
Đường Trí Đạo (Line of Head)
Ngang lòng bàn tay, từ giữa gốc ngón trỏ tới mép bàn tay.
Ý nghĩa: Biểu thị bản tính nhạy cảm, trí tuệ, ý chí tinh thần và cách suy nghĩ. Là đường quyết định phần lớn cách luận bàn của các đường khác.
Đọc đường chỉ tay: Chạy thẳng ngang lòng bàn tay: lý trí, quyết đoán, thực tế. Hơi dốc xuống gò Nguyệt: hoài bão, mơ mộng. Đứt quãng hoặc đảo: khó tập trung, tư tưởng phân tán. Song đường: đầu óc linh hoạt nhưng đôi khi mâu thuẫn nội tâm.
Lời khuyên: Đường Trí Đạo nên luận cùng gò Thủy Tinh — trí tuệ sắc sảo đi kèm khéo ăn nói.
Đường Tâm Đạo (Line of Heart)
Chạy ngang dưới các ngón tay, từ gốc ngón trỏ sang gốc ngón út.
Ý nghĩa: Thuần về tình cảm và đời sống yêu thương — phần "tâm hồn" của bàn tay, nằm phía trên đường Trí Đạo nên thuộc về trí não tình cảm hơn là thể xác.
Đọc đường chỉ tay: Chạy dài rõ từ ngón trỏ: tình cảm mãnh liệt, chung thủy, lãng mạn. Ngắn và dốc xuống: tình cảm thực dụng, kín đáo. Đứt quãng: dễ tổn thương trong tình duyên.
Lời khuyên: Kết hợp đường Hôn Nhân (dưới gốc ngón út) để luận chuyện tình duyên và hôn nhân.
Đường Số Mệnh (Line of Destiny / Saturn)
Từ cổ tay đi thẳng lên giữa lòng bàn tay, có thể chạy tới gốc ngón giữa.
Ý nghĩa: Một trong những đường quan trọng nhất — phác thảo sự nghiệp và các sự kiện chính của đời. Đã thấy rõ ngay từ khi sinh, báo hiệu "con đường định mệnh" của mỗi người.
Đọc đường chỉ tay: Rõ nét: cuộc đời có định hướng, sự nghiệp rõ ràng. Mờ nhạt: đường đời chưa định hình. Đứt rồi nối tiếp: khởi đầu khó nhưng về sau vượt qua. Xuất phát từ gò Nguyệt: sự nghiệp nhờ trí tưởng tượng và công chúng.
Lời khuyên: Đường Số Mệnh đứt không có nghĩa "mất định mệnh" — chỉ là có bước ngoặt cần ý chí.
Đường Thành Công (Line of the Sun)
Từ chân ngón áp út chạy xuống; có thể xuất phát từ Sinh Đạo, Số Mệnh, gò Hỏa Tinh, gò Nguyệt hay đường Trí Đạo.
Ý nghĩa: Biểu trưng thành công, tiếng tăm và sự may mắn trong nghệ thuật cũng như đời thường.
Đọc đường chỉ tay: Rõ, liền mạch: tài năng được công nhận, tên tuổi tỏa sáng. Xuất phát từ đường Trí Đạo: thành công nhờ trí tuệ. Từ gò Nguyệt: thành công nhờ tưởng tượng, công chúng. Xuất hiện muộn: thành công khi về già.
Lời khuyên: Đừng sống vì tiếng tăm; coi đường này như lời nhắc tỏa sáng bằng đúng chất của mình.
Đường Sức Khỏe (Line of Health / Hepatica)
Từ cổ tay đi lên phía gốc ngón út, cắt qua giữa bàn tay.
Ý nghĩa: Phản ánh tình trạng sức khỏe, nhất là hệ tiêu hóa và sự căng thẳng thần kinh theo nhịp sống.
Đọc đường chỉ tay: Không có đường này trên nhiều bàn tay — và đó thường là dấu hiệu tốt. Đường rõ và thẳng: sức khỏe ổn định. Gợn sóng, đứt đoạn: sức khỏe thất thường, dễ mệt mỏi.
Lời khuyên: Lời khuyên của Cheiro: coi đường này cùng với màu móng tay để đoán bệnh, đừng tự suy diễn hoảng sợ.
Ngón trỏ (Jupiter) (First finger)
Ngón "chỉ huy, đặt luật".
Dài ngang ngón giữa: người có tố chất cầm đầu, giỏi đặt ra quy tắc và khiến người khác tuân theo; phù hợp vai trò quản lý. Ngắn: khiêm tốn, không thích nổi bật, dễ bị chi phối.
Ngón giữa (Saturn) (Second finger)
Ngón "số mệnh, trọng trách".
Dài: người nghiêm túc, có trách nhiệm, yêu sự cô độc và chiêm nghiệm. Ngắn: linh hoạt nhưng ít kiên định, thích vui vẻ hơn suy tư.
Ngón áp út (Apollo) (Third finger)
Ngón "nghệ thuật, tài năng".
Dài: tài năng nghệ thuật, thẩm mỹ, có duyên với cái đẹp và tiếng tăm. Ngắn: thực dụng, giản dị, ít chú trọng hình thức.
Ngón út (Mercury) (Fourth finger)
Ngón "giao tiếp, lanh lợi".
Dài chạm tới đốt thứ nhất ngón áp út: khéo ăn nói, giỏi giao dịch, thuyết phục, hợp kinh doanh. Ngắn: ít duyên ăn nói, hành động nhiều hơn lời nói.
Ngón cái (Will) (Thumb)
Ngón "ý chí" — quan trọng như mũi trên khuôn mặt.
Đại diện ý chí tự nhiên. Đốt đầu (móng) là Ý chí, đốt giữa là Lý trí (logic), gốc (gò Kim Tinh) là Tình yêu. Ngón cái cứng, dài: ý chí mạnh, quyết đoán. Ngón cái mềm dẻo: linh hoạt, thoải mái nhưng dễ nhượng bộ. Ngón cái ngắn, mập kiểu "dùi cui": bản năng mạnh hơn lý trí.
Bàn tay Sơ đẳng (Elementary)
Ngắn, dày, thô. Ít tư duy, sống theo bản năng, nóng tính; thường làm lao động chân tay.
Bàn tay Vuông (Square)
Lòng bàn tay vuông, ngón vuông vức. Thực tế, ngăn nắp, đáng tin, hợp với việc kỹ thuật, quân ngũ.
Bàn tay Xẻng (Spatulate)
Tay tròn ở cổ tay, loe ở đầu ngón. Năng động, thích hoạt động ngoài trời, tiên phong khởi nghiệp.
Bàn tay Triết gia (Philosophic)
Các đốt ngón nổi u cục, vuông vức. Thích chiêm nghiệm, nghiên cứu, hỏi vì sao của vạn vật.
Bàn tay Nón (Conic / Artistic)
Ngón thuôn nhọn như nón. Yêu nghệ thuật, nhạy cảm, trực giác; dễ tổn thương, cần người định hướng.
Bàn tay Tâm linh (Psychic)
Mảnh mai, ngón nhọn, đẹp. Lý tưởng hóa, mộng mơ, trực giác, sống thiên về tinh thần; hay xa rời thực tế.
Bàn tay Hỗn hợp (Mixed)
Pha trộn nhiều kiểu. Đa tài, linh hoạt thích nghi mọi môi trường; nhưng dễ phân tán năng lực.
Lưu ý: nội dung là góc nhìn chiêm nghiệm tổng hợp từ sách "Palmistry for All" (Cheiro) và "The Influence of the Stars" (Rosa Baughan, 1904), không thay thế tư vấn chuyên môn, y tế hoặc tài chính.