Hướng dẫn lập và đọc lá số trên Thiên Cơ AI từ A đến Z
Từ nhập ngày giờ sinh, xem lá số miễn phí đến mở khóa luận giải chi tiết: hướng dẫn từng bước cách dùng Thiên Cơ AI.

Giờ sinh quyết định cung Mệnh và nhiều yếu tố khác. Nếu chỉ nhớ mang máng, đây là cách xử lý hợp lý thay vì đoán bừa.
Trong bốn thông tin dùng để lập lá số (năm, tháng, ngày, giờ), giờ sinh là thông tin dễ bị nhầm nhất. Nhiều người chỉ nhớ “sáng sớm” hoặc “gần trưa”. Vì giờ sinh thay đổi vị trí cung Mệnh và nhiều sao, việc xử lý thiếu cẩn thận có thể dẫn đến lá số khác hẳn thực tế. Bài viết giúp bạn xác định giờ sinh và làm việc với sự không chắc chắn.

Tử Vi chia một ngày thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ kéo dài hai tiếng: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Tuất (19h–21h) và Hợi (21h–23h). Giờ sinh tham gia vào việc xác định cung Mệnh, cung Thân và vị trí của một số phụ tinh quan trọng. Chỉ lệch một canh giờ cũng có thể đổi hẳn cung Mệnh.

Người sinh vào khoảng 1 giờ, 3 giờ, 5 giờ… (giáp hai canh giờ) là nhóm dễ nhầm nhất. Ví dụ sinh lúc 4 giờ 55 phút và 5 giờ 05 phút thuộc hai canh giờ khác nhau. Với các trường hợp này, hãy lập lá số cho cả hai canh giờ kề nhau rồi so sánh mô tả với trải nghiệm thực tế của bạn.

Trên Thiên Cơ AI, bạn có thể lập lá số miễn phí nhiều lần với các giờ khác nhau để so sánh. Mỗi phương án là một lá số riêng, vì vậy hãy chọn phương án khớp nhất rồi mới cân nhắc xem các phần luận giải chi tiết. Xem thêm quy trình đọc ở bài cách đọc lá số cho người mới.
Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo; đừng để một giờ sinh chưa chắc chắn dẫn đến quyết định lớn.